black hollander

black hollander

A craftsman weaves a basket using flexible black hollander branches.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài liễu Cựu Thế giới: "black hollander" chỉ một loại cây liễu xanh nhạt, được trồng để sử dụng trong nghề đan rổ .

dụ sử dụng
  • (Cây black hollander một loại cây liễu.)
  • (Các thợ đan rổ thường sử dụng gỗ từ cây black hollander.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến; thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh thực vật học hoặc thủ công mỹ nghệ.
Biến thể từ gần giống
  • Willow (danh từ): cây liễu nói chung.
    • Willow branches are flexible and ideal for weaving. (Cành liễu mềm dẻo lý tưởng để đan lát.)
  • Basket willow (danh từ): cây liễu dùng để đan rổ.
Từ đồng nghĩa
  • Salix triandra (danh từ khoa học): tên gọi khoa học của loài liễu này.
  • Almond willow (danh từ): tên gọi thông thường khác của cùng loài cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.